tiên vương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị vua đời trước: Chỉ vị quân chủ (vua) đã trị vì trong quá khứ, thuộc về triều đại trước đó.
- Tiền nhân của vị vua đương nhiệm: Thường dùng để chỉ tổ tiên, cụ thể là ông hoặc cha của vị vua hiện tại, những người đã từng làm vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua luôn noi theo chính sách của tiên vương. (Vị vua hiện tại luôn làm theo chính sách của các vị vua đời trước.)
- Lễ tế tổ tiên long trọng tưởng nhớ công đức các tiên vương. (Buổi lễ tế tổ tiên trang trọng để nhớ ơn công đức của các vị vua đời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kính cáo tiên vương": Cụm từ trang trọng dùng trong văn tế, biểu văn để báo cáo với các vị vua đời trước.
- Nhà vua làm lễ kính cáo tiên vương trước khi xuất quân. (Nhà vua thực hiện nghi lễ báo cáo với các vị vua đời trước trước khi xuất binh.)
"Di huấn của tiên vương": Những lời dạy bảo, chỉ dụ còn để lại của các vị vua tiền nhiệm.
- Triều thần phải tuân theo di huấn của tiên vương. (Các quan trong triều phải tuân theo lời dạy để lại của các vị vua đời trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiên đế (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ vị vua (hoàng đế) đời trước đã băng hà.
- Tiên quân (danh từ): Cách gọi tôn kính khác đối với vị vua đời trước.
- Tiên đế (danh từ): Cách gọi tôn kính khác đối với vị vua đời trước.
Từ đồng nghĩa
- Tiên đế: Vị hoàng đế đời trước.
- Tiên quân: Vị vua đời trước (cách gọi trang trọng).
- Tiền nhân: Người đi trước, tổ tiên (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong hoàng tộc).
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ, hoặc các nghi lễ, văn bản trang trọng liên quan đến chế độ quân chủ. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
- Sắc thái: Mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thể hiện sự tưởng nhớ và kính trọng đối với các bậc quân vương đời trước.
- Nh. Tiên đế.